Hạnh Đầu Đà là gì?

01/05/2024 2.812 lượt xem

Mục lục bài viết

Mục lục×

Hạnh đầu đà (tiếng Pali: dhutanga) là một phương pháp tu (Thiểu dục tri túc) của Phật giáo. Lối tu này yêu cầu người thực hành chấp nhận một cuộc sống vô cùng giản đơn trong các phương diện căn bản của đời sống như ăn, mặc, ở và đi lại.

Khái niệm và Nguồn gốc

  • Ý nghĩa tên gọi: Theo nghĩa gốc, “Đầu đà” (dhuta) có nghĩa là “rũ sạch”. Mục đích của pháp tu này là tôi luyện thân tâm, giúp hành giả rũ bỏ hoàn toàn các phiền não cấu trần.
  • Pháp hạnh chính thống của Phật giáo: Pháp hạnh này có nguồn gốc từ thời Đức Phật tại thế và được xem là một pháp môn tu tập chính thống của Phật giáo nguyên thủy. Đức Phật cho phép thực hành nhằm giúp hành giả không bị lệ thuộc vào vật chất cũng như thí chủ cúng dường.
  • Phân biệt với lối tu hành xác cực đoan: Hạnh đầu đà hoàn toàn khác biệt với lối tu ép xác cực đoan. Trước khi thành đạo, Thái tử Tất-đạt-đa đã từng trải qua sáu năm khổ hạnh rừng già theo kiểu Bà-la-môn. Lối tu ép xác đó chỉ khiến thân thể suy kiệt mà không mang lại sự giải thoát, do đó Ngài đã khước từ nó và thiết lập nên pháp tu Đầu đà trung đạo, khoa học hơn.

Các phương pháp thực hành cụ thể

Tùy thuộc vào truyền thống Phật giáo, số lượng và chi tiết các hạnh đầu đà có sự phân chia khác nhau:

13 Hạnh đầu đà theo Phật giáo Nam Tông (dựa trên bộ Thanh tịnh đạo)

Được chia làm 3 nhóm chính:

  • Về y phục (Mặc):
    1. Hạnh phấn tảo y: Chỉ mặc y phục được may từ những mảnh vải vụn nhặt được (vải bỏ đi).
    2. Hạnh ba y: Chỉ sở hữu và mang theo tối đa ba tấm y trên người.
  • Về ăn uống (Ăn):
    1. Hạnh khất thực: Sống dựa vào việc đi xin ăn.
    2. Hạnh khất thực từng nhà: Đi xin ăn theo thứ tự từng nhà, không phân biệt nhà giàu hay nghèo, không bỏ qua nhà nào.
    3. Hạnh nhất tọa thực: Chỉ ăn duy nhất một bữa trong ngày và khi đã đứng lên thì không ăn lại.
    4. Hạnh ăn bằng bình bát: Chỉ dùng bình bát để chứa và ăn thức ăn, không dùng thêm chén dĩa.
    5. Hạnh không để dành đồ ăn: Không cất giữ thức ăn dư thừa cho bữa sau.
  • Về nơi ở và Nghỉ ngơi (Ở và Đi lại):
    1. Hạnh ở trong rừng: Sống tu tập ở chốn rừng sâu, xa cách khu dân cư.
    2. Hạnh ở dưới gốc cây: Chọn gốc cây làm nơi che mưa nắng để tu tập.
    3. Hạnh ở ngoài trời: Sống giữa không gian trống trải, không có mái che.
    4. Hạnh ở nghĩa địa: Sống tại khu vực mồ mả, nghĩa địa để quán niệm về sự vô thường và cái chết.
    5. Hạnh nghỉ đâu cũng được (tùy thuận): Nghỉ ngơi ở bất cứ nơi nào thuận tiện, chấp nhận mọi hoàn cảnh cúng dường, không đòi hỏi chỗ ở.
    6. Hạnh ngồi ngủ (không nằm): Cả đêm chỉ ngồi thiền hoặc thức, tuyệt đối không đặt lưng xuống nằm ngủ.

12 Hạnh đầu đà theo Phật giáo Bắc Tông (dựa trên Thập địa kinh)

Về cơ bản tương tự như Nam tông nhưng được rút gọn thành 12 hạnh, với một số điểm khác biệt cụ thể như:

  • Chỉ mặc quần áo nỉ (namatika).
  • Không chấp nhận thêm thức ăn sau khi đã bắt đầu bữa ăn.
  • Chọn giường ngủ phù hợp với bất cứ thứ gì được người khác cúng dường.

Lợi ích của việc tu tập Đầu đà

Thực hành Đầu đà không đơn thuần là sự hành hạ thân xác mà hướng tới việc đạt được những giá trị tâm linh cao quý:

  • Đạt được các đức tính siêu việt: Giúp hành giả đạt được 28 đức tính siêu việt và 18 đức tính thanh tịnh. Những đức tính này bao gồm: sống an lạc, không sợ hãi, từ bỏ được luyến ái và sân hận, vượt qua sự lười biếng.
  • Diệt trừ phiền não và ngã chấp: Rũ sạch cái “tôi” (ngã chấp), dứt trừ những ưu phiền trong tâm trí.
  • Nuôi dưỡng thiện pháp: Pháp tu này được ví như các yếu tố tự nhiên (đất, nước, lửa, gió) giúp nuôi dưỡng thiện pháp, chữa lành các căn bệnh của tâm hồn.
  • Giải thoát luân hồi: Mục đích tối thượng là ngăn chặn sự tái sinh, đạt được giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.

Những đòi hỏi khắt khe ở người tu tập

Vì là một lối tu có cường độ cao và vô cùng khắc nghiệt, hành giả cần phải hội đủ các điều kiện sau:

  • Sức khỏe thể chất: Cần có một sức khỏe tốt, dẻo dai để chịu đựng sự khắc nghiệt của môi trường tự nhiên (như sương gió ngoài trời, chốn rừng sâu, hay sự lạnh lẽo nơi nghĩa địa).
  • Đức tin và Trí tuệ: Đòi hỏi một đức tin to lớn, vững chắc vào Phật pháp, cùng với trí tuệ sáng suốt để thấu hiểu sâu sắc giáo lý.
  • Tâm hổ thẹn và Từ bi: Phải có tâm biết hổ thẹn với những lỗi lầm của bản thân, đồng thời luôn an trú trong tình thương, lòng từ bi bao la với vạn vật.
  • Sự kiên định và Nhiệt tình: Ý chí kiên định, không lùi bước trước mọi thử thách, luôn giữ thái độ nhiệt tình và chín chắn trên con đường tầm cầu chân lý.
  • Không tìm lỗi người khác: Luôn tự soi xét lại thân tâm mình, không bới móc hay nhìn vào lỗi lầm của người khác.

Những nhà tu hành nổi tiếng

Xuyên suốt chiều dài lịch sử từ thời Đức Phật cho đến hiện tại, có rất nhiều vị tăng sĩ đã nổi danh với việc kiên trì thực hành pháp môn này:

  • Tôn giả Ma-ha-ca-diếp (Mahakassapa): Một trong 12 đại đệ tử của Đức Phật, người được Đức Phật đặc biệt tán dương là “Đầu đà đệ nhất” vì đã giữ vững pháp tu này trọn đời.
  • Trần Nhân Tông: Vị vua kiệt xuất của Việt Nam đã từ bỏ ngai vàng để xuất gia, Ngài sáng lập thiền phái Trúc Lâm Yên Tử và được mệnh danh là Trúc Lâm Đầu Đà.
  • Ajahn Mun: Vị thiền sư vĩ đại, người sáng lập ra dòng “Thiền trong rừng” (Forest Tradition) rất nổi tiếng tại Thái Lan.
  • Sư Minh Tuệ: Một khất sĩ người Việt Nam được nhiều người biết đến trong thời gian gần đây qua hình ảnh bộ hành khắp đất nước để thực hành 13 hạnh đầu đà.

Thông tin tham khảo: Wiki

Chọn cỡ chữ

×