CÂU CHUYỆN BÀ LÃO CHIẾT GIANG VÀ PHÉP MÀU CỦA TÍN TÂM
Trong hành trình tu tập, nghịch cảnh và sự nghèo khó thường bị coi là chướng ngại. Chúng ta hay than thân trách phận: “Tôi khổ quá, nhà chật chội quá, ồn ào quá, làm sao mà tu?”. Nhưng thực tế, chính cái khổ cùng cực lại có thể trở thành đòn bẩy mạnh mẽ nhất để đưa một phàm phu lên đài sen thượng phẩm, nếu người đó biết bí quyết “bán khổ”.
Câu chuyện có thật về một bà lão niệm Phật tại Chiết Giang thời Dân Quốc là minh chứng sống động nhất cho chân lý này. Bà không có học thức, không có tiền bạc, không có gia đình êm ấm, nhưng bà có một thứ tài sản vô giá mà hàng vạn người giàu có không mua được: Đó là niềm tin sắt đá vào câu Nam Mô A Di Đà Phật.
1. Tận cùng của nỗi khổ thế gian
Hãy nhìn vào hoàn cảnh của người phụ nữ này để thấy nỗi khổ của chúng ta hiện nay chưa thấm vào đâu. “Gia cảnh nghèo khổ, con trai lại bất hiếu”. Bà sống trong sự hắt hủi của chính đứa con mình dứt ruột đẻ ra. “Có một ngày bị con trai chửi mắng, bà rất đau lòng”. Nỗi đau bị con cái ngược đãi ở tuổi xế chiều là nỗi đau xé tâm can, khiến con người ta dễ rơi vào tuyệt vọng hoặc oán hận.
Không gian sống của bà tồi tàn đến mức khó tưởng tượng: “Hai mẹ con chúng con ở chung một căn nhà, trong đó vừa có giường, lại thờ ông Táo; dưới giường là chuồng heo”. Hãy hình dung một căn phòng chật chội, hỗn độn, mùi hôi thối bốc lên từ chuồng heo ngay dưới chỗ ngủ, tiếng ồn ào, sự dơ bẩn bủa vây. Sống trong môi trường “địa ngục trần gian” như vậy, tâm trí người thường sẽ bấn loạn, chán chường, nói gì đến chuyện thanh tịnh niệm Phật.
Chính trong lúc cùng quẫn đó, bà tìm đến một vị thầy xuất gia để than thở, hy vọng tìm được chút an ủi cho số phận hẩm hiu của mình.
2. Cuộc giao dịch kỳ lạ: “Bán cái khổ cho Phật”
Vị thầy tu hành, thay vì chỉ an ủi bằng những lời sáo rỗng, đã đưa ra một lời khuyên chấn động, thay đổi hoàn toàn cuộc đời bà: “Bà biết thân mình mang nỗi khổ, vì sao không bán nó đi?”.
Một câu hỏi ngỡ như đùa. Khổ đau là thứ ai cũng muốn vứt bỏ, ai thèm mua mà bán? Nhưng vị thầy đã chỉ ra phương pháp giao dịch đặc biệt với Đức Phật A Di Đà: “Bà chuyên niệm A Di Đà Phật cầu sanh Tây Phương, lâm chung Phật đến đón bà về Tây Phương, sẽ đoạn dứt mọi thứ khổ, chỉ hưởng niềm an vui, như vậy là đem cái khổ bán đi rồi!”.
Đây là một tư duy tu tập tuyệt vời. Thay vì tìm cách trốn chạy hay tiêu diệt nỗi khổ bằng các phương tiện thế gian (vốn dĩ vô vọng), hãy dùng chính nỗi khổ đó làm “vốn” để đổi lấy sự giải thoát. Mỗi câu niệm Phật là một đồng vốn bỏ ra, tích lũy dần dần để mua tấm vé về Cực Lạc – nơi không còn bóng dáng của khổ đau.
Khi bà lão lo ngại về sự bất tịnh của chỗ ở: “Bê bối như vậy làm sao mà niệm Phật được?”, vị thầy đã khai mở điểm mấu chốt: “Đều không sao cả, bà chỉ lo niệm thường xuyên không gián đoạn”. Phật A Di Đà không chê chỗ ở dơ sạch, chỉ trọng tâm người thành kính. Chuồng heo hay cung điện, nếu tâm có Phật thì đều là đạo tràng.
3. Y giáo phụng hành – Sức mạnh của lòng tin ngây thơ
Điểm khác biệt giữa người thành tựu và kẻ thất bại nằm ở hai chữ “Thật làm”. Bà lão quê mùa ấy không biết lý luận cao siêu, nhưng bà có đức tính quý báu nhất của người tu Tịnh Độ: Nghe lời và làm thật (Y giáo phụng hành).
“Bà lão sau khi về nhà y giáo phụng hành, một lòng cầu thoát khổ, niệm Phật không hề gián đoạn”. Bà không còn than vãn về đứa con bất hiếu, không còn khó chịu vì mùi hôi của chuồng heo. Mọi tâm ý của bà dồn hết vào việc “bán khổ”. Bà niệm Phật bất kể ngày đêm, bất kể đang làm gì.
Ba năm trôi qua. Một khoảng thời gian không dài đối với đời người, nhưng đủ để chuyển hóa phàm tâm thành Thánh tâm. Sự kiên trì bền bỉ trong hoàn cảnh khắc nghiệt đã hun đúc nên một nội lực phi thường. Bà không còn là bà già đau khổ ngày xưa nữa, mà đã trở thành một hành giả tự tại giữa bùn nhơ.
4. Cái kết viên mãn và sự thức tỉnh muộn màng của người con
Kết quả của cuộc “mua bán” vĩ đại này đã đến. “Vài tháng trước khi lâm chung, bà nói với con trai: Tháng … ngày …, mẹ đi Tây Phương… con ở nhà lo hậu sự cho mẹ, xem như tận hiếu của người làm con”.
Biết trước ngày giờ ra đi là cảnh giới cực cao của người tu hành. Đó là minh chứng cho việc nghiệp chướng đã tiêu trừ, Tín – Nguyện đã cảm ứng đạo giao với Phật. Thế nhưng, đứa con trai vô minh vẫn không hề tin, cho là mẹ mình lẩm cẩm.
Đến ngày hẹn, sự mầu nhiệm hiển lộ. “Con bà bỗng dưng nghe thấy được mùi thơm kỳ lạ, đi tìm khắp nơi cũng không biết từ đâu bay tới… Vào đúng ngày đó, con bà ở nhà trông chừng, chỉ thấy mẹ tắm rửa thay quần áo, ngồi đoan trang, niệm Phật rồi vãng sanh”.
Mùi hương lạ đó là “Hương quang trang nghiêm” của cõi Phật, là bằng chứng xác thực nhất cho việc Thánh chúng đến tiếp dẫn. Bà lão ra đi nhẹ nhàng, tự tại, để lại cho đứa con bất hiếu sự bàng hoàng và hối hận, nhưng cũng gieo vào lòng anh ta một hạt giống niềm tin bất diệt. Từ chỗ nghèo hèn, khổ đau tột cùng, bà đã làm một cuộc lội ngược dòng ngoạn mục, trở thành Bồ Tát bất thối chuyển.
5. Bài học cốt tủy cho chúng ta
Câu chuyện này là một cái tát mạnh vào sự lười biếng và hay viện cớ của chúng ta ngày nay.
Thứ nhất, đừng đổ lỗi cho hoàn cảnh. Chúng ta có khổ bằng bà lão nằm trên chuồng heo không? Chúng ta có bị con cái chửi mắng thậm tệ hàng ngày không? Nếu bà tu được trong hoàn cảnh đó, thì chúng ta ngồi trong phòng máy lạnh, cơm ăn áo mặc đầy đủ mà không tu được là do tâm ta lười biếng, chứ không phải do duyên chưa tới.
Thứ hai, khổ là động lực, không phải rào cản. “Bà biết mình khổ, một lòng muốn thoát khổ nên hết lòng nương tựa A Di Đà Phật”. Chính vì quá khổ nên tâm mong cầu vãng sanh của bà mới thiết tha, mãnh liệt như lửa cháy. Còn chúng ta, cuộc sống quá êm đềm, quá tiện nghi lại chính là “thuốc mê” khiến ta quên mất việc phải về nhà. Chúng ta niệm Phật hời hợt vì chúng ta chưa thấy Ta Bà này là khổ thật sự.
Thứ ba, niệm Phật chuyển hóa vận mệnh. “Kết quả được giải tỏa hết mọi thứ đau khổ”. Không cần phải giàu có mới hết khổ, không cần con cái hiếu thảo mới hết khổ. Chỉ cần có Phật trong tâm, khổ đau tự nhiên tan biến. “Khi niệm Phật, tâm ta hoan hỷ thì làm bất cứ việc gì cũng cảm thấy vui, nhìn thấy ai cũng vui”. Đây là sự giải thoát ngay trong hiện tại, chứ không cần đợi đến lúc chết.
Chúng ta đều đang mang trong mình những nỗi khổ riêng: bệnh tật, nợ nần, cô đơn, mâu thuẫn gia đình. Đừng ôm giữ những nỗi khổ đó để gặm nhấm, than khóc. Hãy mang tất cả ra “bán” cho Đức Phật A Di Đà.
Cái giá phải trả là sự Tín – Nguyện kiên định và câu Phật hiệu không gián đoạn. Phần thưởng nhận về là sự an lạc vĩnh cửu. Thương vụ này lời lãi vô cùng, chỉ sợ chúng ta không chịu bán mà cứ khư khư giữ lấy cái khổ để rồi trôi lăn trong luân hồi vô tận.
Hãy học theo bà lão Chiết Giang: “Vừa rời khỏi Phật, trong tâm khởi lên vô minh phiền não, liền rơi vào cái khổ ngay”. Vì vậy, hãy nắm chặt câu Phật hiệu, đó là tấm kim bài miễn tử, là giấy thông hành đưa ta thoát khỏi ngục tù của khổ đau.
Diễn giải từ sách: Nhật Mộ Đồ Viễn
Tác giả: Pháp Sư Thích Tự Liễu.
Link tải sách: Nhật Mộ Đồ Viễn








