Tập 1: Nhật Mộ Đồ Viễn là gì?

15/02/2026 13 lượt xem

TIẾNG CHUÔNG BÁO ĐỘNG TRONG BUỔI HOÀNG HÔN CỦA KIẾP NGƯỜI

Bước vào hành trình tâm linh quan trọng nhất của đời người, chúng ta đối diện ngay với bốn chữ Hán đầy sức nặng, vừa bi tráng lại vừa khẩn thiết: “Nhật Mộ Đồ Viễn” (日 暮 途 远). Đây không đơn thuần là một câu thành ngữ văn chương, mà là một bức tranh hiện thực trần trụi về tình cảnh nguy cấp của chúng ta – những kẻ lữ hành đang lạc lối trong vòng xoáy sanh tử.

1. Hình ảnh người lữ khách và bóng tối đang ập xuống

Để thấm thía được tâm trạng mà Tổ Sư muốn gửi gắm, hãy ngược dòng thời gian trở về quá khứ. Thời xưa chưa có phương tiện hiện đại, con người ra đường đều phải nương nhờ đôi chân, “muốn đến một nơi nào, phải đi cả ngày trời”.

Hãy hình dung một người lữ khách mang trên vai hành lý nặng trĩu, lê bước trên con đường dài hun hút. Bất chợt, người ấy ngước mắt nhìn lên bầu trời: “Mắt nhìn mặt trời xuống núi, hoàng hôn đã ló dạng”. Ánh sáng ban ngày đang tàn lụi, những vệt nắng cuối cùng yếu ớt tắt dần sau dãy núi, nhường chỗ cho màn đêm đen kịt chuẩn bị nuốt chửng vạn vật.

Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ, khi nhìn lại chặng đường phía trước, “cách nơi muốn đến vẫn còn xa vời vợi”. Nhà thì chưa thấy đâu, quán trọ không có, xung quanh là đồng không mông quạnh, bóng tối bủa vây cùng những hiểm nguy rình rập. Trong khoảnh khắc giao thời khắc nghiệt ấy, tâm trạng của người lữ khách sẽ ra sao? Chắc chắn “trong lòng cảm thấy bồn chồn nôn nóng”. Đó là sự lo âu tột độ của một người ý thức được mình đang rơi vào tình thế “tiến thoái lưỡng nan”, thời gian thì hết mà đích đến thì chưa tới.

Sự “bồn chồn nôn nóng” này chính là chìa khóa tâm lý quan trọng nhất mà Ấn Quang Đại Sư muốn khơi dậy trong lòng mỗi người Phật tử. Nếu thấy trời tối mà lòng vẫn dửng dưng, chân vẫn bước thong dong, thì người đó chắc chắn sẽ chìm trong đêm đen của rừng rậm. Chỉ khi biết sợ hãi bóng tối, người ta mới dốc toàn lực để chạy đua với ánh mặt trời còn sót lại.

2. Ẩn dụ cho kiếp nhân sinh: Tuổi già và Món nợ sanh tử

Từ hình ảnh thực tế ấy, Tổ Sư mượn “Nhật Mộ Đồ Viễn” để tỷ dụ cho đời người, đặc biệt là những người đã bước sang dốc bên kia của cuộc đời.

“Nhật Mộ” (Trời xế bóng): Chính là hình ảnh của tuổi già. Sức khỏe suy giảm, mắt mờ chân chậm, tinh thần mỏi mệt. Quỹ thời gian của kiếp người giống như mặt trời đang lặn, không thế lực nào có thể níu kéo nó đứng lại, dù chỉ một giây.

“Đồ Viễn” (Đường về còn xa): “Đường” ở đây không phải là đường về ngôi nhà thế tục, mà là con đường giải thoát, đường về Tây Phương Cực Lạc. “Xa” ở đây nghĩa là công phu chưa đắc lực, Tín – Nguyện chưa sâu, nghiệp chướng chưa tiêu.

Chúng ta đã sống mấy chục năm trên đời, bôn ba ngược xuôi lo toan cơm áo gạo tiền, xây dựng danh vọng, vun vén gia đình. Nhưng ngoảnh đầu nhìn lại, “việc lớn của sanh tử vẫn chưa giải quyết xong”. Chúng ta tự hỏi: Nếu đêm nay nhắm mắt xuôi tay, ta sẽ đi về đâu? Ta có chắc chắn được Đức Phật A Di Đà tiếp dẫn hay không? Hay ta sẽ bị nghiệp lực lôi kéo vào sáu nẻo luân hồi?

Câu trả lời đa phần là sự im lặng đáng sợ. Đó chính là tình cảnh “thời gian sống không còn nhiều nữa mà việc vãng sanh vẫn còn không nắm chặc”. Chúng ta giống hệt người lữ khách kia, trời đã tối sầm mà hành trang giải thoát vẫn trống rỗng. Sự nguy hiểm này lớn hơn gấp ngàn lần việc lỡ đường trong đêm, bởi lỡ đường thế gian chỉ khổ một đêm, còn lỡ đường giải thoát là khổ đau muôn kiếp.

3. Tiếng chuông cảnh tỉnh cho mọi lứa tuổi

Bối cảnh ra đời của những lời khai thị này xuất phát từ bài “Pháp ngữ dành cho nữ cư sĩ Chu Dư Chí Liên”. Khi đó, cư sĩ Chu đã là một người già, sắp gần đất xa trời. Ấn Tổ vì lòng bi mẫn, thấy bà tuổi cao sức yếu mà tâm vẫn còn phan duyên, chưa buông xả triệt để, nên đã gióng lên hồi chuông cảnh báo này.

Tuy nhiên, “thực tế nó đều thích hợp cho mỗi người chúng ta, bao gồm cả người già lẫn người trẻ”. Tại sao người trẻ cũng cần phải “Nhật mộ đồ viễn”?

Bởi vì khái niệm “già” và “trẻ” trong cửa sanh tử rất mong manh. Chúng ta thường lầm tưởng rằng mình còn trẻ là còn nhiều thời gian, mặt trời của mình đang ở giữa trưa. Nhưng vô thường không vận hành theo lịch trình của con người. Một cơn bạo bệnh, một tai nạn bất ngờ có thể biến “giữa trưa” thành “hoàng hôn” ngay lập tức.

Sách đã chỉ rõ một chân lý lạnh lùng: “Trên đường Hoàng Tuyền không phân chia lão ấu. Ngoài mộ lắm kẻ vẫn còn thơ”. Cái chết không bao giờ chờ đợi ai chuẩn bị xong mới đến. Do đó, bất kỳ ai chưa có “giấy bảo đảm vãng sanh” trong tay, thì người đó đều đang ở trong tình trạng “Nhật mộ đồ viễn”.

4. Thái độ cần có: Biến sợ hãi thành động lực

Hiểu được bốn chữ này không phải để chúng ta sống trong bi quan, chán nản hay sợ chết. Ngược lại, đây là liều thuốc mạnh để trị bệnh “giải đãi” (lười biếng) và bệnh “hẹn ngày mai”.

Khi nhận ra “nhật mộ” (thời gian cạn kiệt), chúng ta sẽ biết trân quý từng hơi thở hiện tại. Chúng ta sẽ không dám lãng phí thời gian vào những cuộc vui vô bổ, những tranh chấp thị phi hay những giận hờn nhỏ nhặt.

Khi nhận ra “đồ viễn” (đường còn xa), chúng ta sẽ biết sợ hãi luân hồi mà dũng mãnh tinh tấn. Thay vì đi bộ thong dong, chúng ta sẽ bắt đầu chạy. Chúng ta sẽ dốc lòng niệm Phật, buông bỏ vạn duyên, biến mỗi ngày sống trở thành một ngày tích lũy tư lương cho chuyến đi cuối cùng.

Cảm giác “bồn chồn nôn nóng” mà sách nhắc đến chính là tâm thái khẩn thiết cầu đạo. Người xưa thường ví “như cứu lửa cháy trên đầu”. Chỉ khi có tâm thái gấp rút như vậy, việc niệm Phật mới có thể nhất tâm, mới có thể cảm ứng đạo giao với Đức Phật A Di Đà.

“Nhật Mộ Đồ Viễn” là một lời nhắc nhở đau lòng nhưng đầy từ bi. Nó xé toạc bức màn ảo tưởng về sự trường tồn mà chúng ta vẫn thường tự ru ngủ mình.

Chúng ta, những người đang đứng trước ngưỡng cửa của vô thường, hãy tự hỏi lòng mình: Mặt trời sắp lặn rồi, ta đã sẵn sàng để về nhà chưa? Nếu câu trả lời là “Chưa”, thì ngay từ khoảnh khắc này, hãy bắt đầu hành động. Đừng để đến khi bóng tối hoàn toàn bao phủ mới hối hận thì đã quá muộn màng.


Diễn giải từ sách: Nhật Mộ Đồ Viễn
Tác giả: Pháp Sư Thích Tự Liễu.
Link tải sách: Nhật Mộ Đồ Viễn

Chọn cỡ chữ

×